拖后腿

拖后腿
tuōhòutuǐ
tha hậu thối

cản trở; gây trở ngại

3 nghĩa#46476
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cản trở; gây trở ngại

    • Bạn đừng cản trở.

  2. động từ

    gây trở ngại; cản trở; phá đám

  3. động từ

    nín; nhịn; kìm lại

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • (cũng (dấu kết thúc câu))HÀI THANH

Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.