拉赫曼尼诺夫

拉赫曼尼诺夫
mànnuò
lạp hách mạn ni nặc phu

Rachmaninoff (nhạc sĩ người Nga)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Rachmaninoff (nhạc sĩ người Nga)

    • Rachmaninoff là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

  2. danh từ

    Rachmaninoff (Sergei Rachmaninoff, 1873–1943, nhạc sĩ và nghệ sĩ piano người Nga)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.