/
赤
赤
xích
⾚bộ xích · 7 nétđỏ; đỏ tươi
4 nghĩa#20969
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đỏ; đỏ tươi
- 貳形tính từ
đỏ; đỏ thắm; (bóng) trống rỗng; trần trụi
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu đỏ tươi.
- 參形tính từ
trần trụi; lõa thể
- 。
Anh ấy đi chân trần.
- 肆形tính từ
trần truồng; khỏa thân
- 。
Anh ấy đi chân trần trên bãi biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
赤
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đỏ; đỏ tươi
- 貳形tính từ
đỏ; đỏ thắm; (bóng) trống rỗng; trần trụi
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu đỏ tươi.
- 參形tính từ
trần trụi; lõa thể
- 。
Anh ấy đi chân trần.
- 肆形tính từ
trần truồng; khỏa thân
- 。
Anh ấy đi chân trần trên bãi biển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.