Tới nội dung chính

担保

担保
dānbǎo
đảm bảo

bảo đảm; đứng ra bảo lãnh

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#8199
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bảo đảm; đứng ra bảo lãnh

    中保证某事一定会发生或某人一定能做好bǎozhèng mǒushì yídìng huì fāshēng huò mǒurén yídìng néng zuòhǎo

    • 。

      Tôi đảm bảo anh ấy sẽ đến.

  2. 貳动động từ

    đảm bảo; chắc chắn

    中保证某事一定会实现或某人一定会做到bǎozhèng mǒushì yīdìng huì shíxiàn huò mǒurén yīdìng huì zuòdào

    • 。

      Tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm này rất tốt.

担
dān
đảm
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu