担保
担保
đảm bảo
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#8199
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
中保证某事一定会发生或某人一定能做好bǎozhèng mǒushì yídìng huì fāshēng huò mǒurén yídìng néng zuòhǎo
- 。
Tôi đảm bảo anh ấy sẽ đến.
- 貳动động từ
đảm bảo; chắc chắn
中保证某事一定会实现或某人一定会做到bǎozhèng mǒushì yīdìng huì shíxiàn huò mǒurén yīdìng huì zuòdào
- 。
Tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm này rất tốt.
Đang tải…
担保
Phồn thể擔保
đảm bảo
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#8199
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
中保证某事一定会发生或某人一定能做好bǎozhèng mǒushì yídìng huì fāshēng huò mǒurén yídìng néng zuòhǎo
- 。
Tôi đảm bảo anh ấy sẽ đến.
- 貳动động từ
đảm bảo; chắc chắn
中保证某事一定会实现或某人一定会做到bǎozhèng mǒushì yīdìng huì shíxiàn huò mǒurén yīdìng huì zuòdào
- 。
Tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm này rất tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.