抽象代数

抽象代数
chōuxiàngdàishù
trừu tượng đại số

đại số trừu tượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại số trừu tượng

    • Đại số trừu tượng là một nhánh của toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.