- 扌thủ(tay)BỘ
- 由do(từ đó, xuất phát)HÌNH THANH
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
Tôi sẽ tranh thủ thời gian đến thăm bạn.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
Tôi sẽ tranh thủ thời gian đến thăm bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.