抽空

抽空
chōukòng
trừu khống

tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17940
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian

    • Tôi sẽ tranh thủ thời gian đến thăm bạn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.