Tới nội dung chính

抽空

抽空
chōukòng
trừu khống

tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17940
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian

    • 。

      Tôi sẽ tranh thủ thời gian đến thăm bạn.

抽
chōu
trừu
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu