抽空
抽空
trừu khống
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17940
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
- 。
Tôi sẽ tranh thủ thời gian đến thăm bạn.
Đang tải…
抽空
Phồn thể抽
trừu khống
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17940
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tranh thủ thời gian; thu xếp thời gian
- 。
Tôi sẽ tranh thủ thời gian đến thăm bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.