报答
报答
báo đáp
đáp lại; báo đáp; trả ơn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8755
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đáp lại; báo đáp; trả ơn
中用行动或言语回应别人的恩惠或好意yòng xíngdòng huò yányǔ huíyìng biérén de ēnhuì huò hǎoyì
- 。
Tôi không biết phải báo đáp bạn thế nào.
- 貳动động từ
trả; hoàn trả; đền bù
中用行动或言语回报别人的好处或恩情yòng xíngdòng huò yányǔ huíbào biérén de hǎochu huò ēnqing
- 。
Tôi không biết làm thế nào để báo đáp bạn.
Đang tải…
报答
Phồn thể報答
báo đáp
đáp lại; báo đáp; trả ơn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8755
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đáp lại; báo đáp; trả ơn
中用行动或言语回应别人的恩惠或好意yòng xíngdòng huò yányǔ huíyìng biérén de ēnhuì huò hǎoyì
- 。
Tôi không biết phải báo đáp bạn thế nào.
- 貳动động từ
trả; hoàn trả; đền bù
中用行动或言语回报别人的好处或恩情yòng xíngdòng huò yányǔ huíbào biérén de hǎochu huò ēnqing
- 。
Tôi không biết làm thế nào để báo đáp bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.