恩人
恩人
ân nhân
ân nhân; người ơn
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#17120
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ân nhân; người ơn
- 。
Anh ấy thật sự là ân nhân của tôi.
- 貳名danh từ
ân nhân; người ơn
- 。
Anh ấy là ân nhân của tôi.
Đang tải…
恩人
Phồn thể恩
ân nhân
ân nhân; người ơn
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#17120
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ân nhân; người ơn
- 。
Anh ấy thật sự là ân nhân của tôi.
- 貳名danh từ
ân nhân; người ơn
- 。
Anh ấy là ân nhân của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.