Tới nội dung chính

护

护
hù
hộ
⼿bộ thủ · 7 nét

bảo vệ; bảo hộ

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26494
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bảo vệ; bảo hộ

    • 。

      Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

护
hù
hộ
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu