Tới nội dung chính

肤

肤
fū
phu
⾁bộ nhục · 8 nét

da; da thịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    da; da thịt

    • 。

      Da của cô ấy rất đẹp.

肤
fū
phu
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu