- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 仓thương(kho lương thực)HÌNH THANH
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
mua gom; tranh nhau mua; mua hàng ồ ạt
mua gom; tranh nhau mua; mua hàng ồ ạt
Mọi người đều đang tranh nhau mua hàng giảm giá.
mua tranh nhau; tranh mua; vét hàng
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
mua gom; tranh nhau mua; mua hàng ồ ạt
mua gom; tranh nhau mua; mua hàng ồ ạt
Mọi người đều đang tranh nhau mua hàng giảm giá.
mua tranh nhau; tranh mua; vét hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.