口罩

口罩
kǒuzhào
khẩu tráo

khẩu trang

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25854
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khẩu trang

    • Xin hãy đeo khẩu trang vào.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.

    • Tom đã tháo mặt nạ ra rồi đấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.