Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
/
抚摸
抚摸
phủ mò
vuốt ve; xoa nhẹ
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9155
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻摸,表示亲切或温柔yòng shǒu qīngqīng mō, biǎoshì qīnqiè huò wēnruǒ
- 。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú mèo con.
- 貳动động từ
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻地摸;轻声接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīng shēng jiēchù
- 。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo con.
- 參动động từ
vuốt ve; âu yếm
中用手轻轻地摸;轻柔地接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīngróu de jiēchù
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
抚摸
Phồn thể撫摸
phủ mò
vuốt ve; xoa nhẹ
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9155
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻摸,表示亲切或温柔yòng shǒu qīngqīng mō, biǎoshì qīnqiè huò wēnruǒ
- 。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú mèo con.
- 貳动động từ
vuốt ve; xoa nhẹ
中用手轻轻地摸;轻声接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīng shēng jiēchù
- 。
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo con.
- 參动động từ
vuốt ve; âu yếm
中用手轻轻地摸;轻柔地接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīngróu de jiēchù
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)