抚摸

抚摸
phủ mò

vuốt ve; xoa nhẹ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9155
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vuốt ve; xoa nhẹ

    用手轻轻摸,表示亲切或温柔yòng shǒu qīngqīng mō, biǎoshì qīnqiè huò wēnruǒ

    • Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú mèo con.

  2. động từ

    vuốt ve; xoa nhẹ

    用手轻轻地摸;轻声接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīng shēng jiēchù

    • Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo con.

  3. động từ

    vuốt ve; âu yếm

    用手轻轻地摸;轻柔地接触yòng shǒu qīngqīng de mō;qīngróu de jiēchù

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.