抗氧化剂

抗氧化剂
kàngyǎnghuà
kháng dưỡng hoá tễ

chất chống oxy hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất chống oxy hóa

    • Loại trái cây này rất giàu chất chống oxy hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.