投资组合

投资组合
tóu
đầu tư tổ hợp

danh mục đầu tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh mục đầu tư

    • Anh ấy có một danh mục đầu tư đa dạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.