- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném đá dò đường (thăm dò trước khi hành động) [thành ngữ]
ném đá dò đường (thăm dò trước khi hành động) [thành ngữ]
Chúng tôi thăm dò trước, xem phản ứng của họ thế nào.
ném đá dò đường (thăm dò trước khi hành động) [thành ngữ]
Chúng ta nên thăm dò trước, xem phản ứng của họ thế nào.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
ném đá dò đường (thăm dò trước khi hành động) [thành ngữ]
ném đá dò đường (thăm dò trước khi hành động) [thành ngữ]
Chúng tôi thăm dò trước, xem phản ứng của họ thế nào.
ném đá dò đường (thăm dò trước khi hành động) [thành ngữ]
Chúng ta nên thăm dò trước, xem phản ứng của họ thế nào.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.