Tới nội dung chính

找事

找事
zhǎoshì
trảo sự

gây sự; kiếm chuyện

2 nghĩa#34268
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gây sự; kiếm chuyện

    • 。

      Bạn đừng gây sự.

  2. 貳动động từ

    tìm việc làm; gây chuyện

    • 。

      Anh ấy muốn tìm việc làm.

找
zhǎo
trảo
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu