找事
找事
trảo sự
gây sự; kiếm chuyện
2 nghĩa#34268
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây sự; kiếm chuyện
- 。
Bạn đừng gây sự.
- 貳动động từ
tìm việc làm; gây chuyện
- 。
Anh ấy muốn tìm việc làm.
Đang tải…
找事
Phồn thể找
trảo sự
gây sự; kiếm chuyện
2 nghĩa#34268
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gây sự; kiếm chuyện
- 。
Bạn đừng gây sự.
- 貳动động từ
tìm việc làm; gây chuyện
- 。
Anh ấy muốn tìm việc làm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.