扫地机器人

扫地机器人
sǎorén
tảo địa cơ khí nhân

robot hút bụi tự động; máy hút bụi robot

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    robot hút bụi tự động; máy hút bụi robot

    • Robot hút bụi có thể giúp chúng ta dọn dẹp phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(tay)BỘ
  • kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))HÀI THANH

Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.