Tới nội dung chính

严格

严格
yángé
nghiêm cách

nghiêm khắc; chặt chẽ; nghiêm ngặt

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5309
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghiêm khắc; chặt chẽ; nghiêm ngặt

    中要求很高,不允许有错误或不符合标准的yāoqiú hěn gāo, búyǔnxǔ yǒu cuòwù huò búfúhé biāozhǔn de

    • 。

      Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.

严
yán
nghiêm
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu