严格

严格
yán
nghiêm cách

nghiêm khắc; chặt chẽ; nghiêm ngặt

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5309
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nghiêm khắc; chặt chẽ; nghiêm ngặt

    要求很高,不允许有错误或不符合标准的yāoqiú hěn gāo, búyǔnxǔ yǒu cuòwù huò búfúhé biāozhǔn de

    • Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • á(thứ hai, kém hơn)HÀI THANH
  • hán(vách đá, mái che)HỘI Ý
  • khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))HỘI Ý

Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.