打搅
打搅
đả giảo
làm phiền; quấy rầy
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8362
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm phiền; quấy rầy
中让人不安宁;造成烦恼ràng rén bù ānníng;zàochéng fánnǎo
- ,。
Xin lỗi, đã làm phiền rồi.
Đang tải…
打搅
Phồn thể打攪
đả giảo
làm phiền; quấy rầy
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8362
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm phiền; quấy rầy
中让人不安宁;造成烦恼ràng rén bù ānníng;zàochéng fánnǎo
- ,。
Xin lỗi, đã làm phiền rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.