- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
hộp số sàn; hộp số tay
hộp số sàn; hộp số tay
Chiếc xe này có hộp số sàn.
hộp số sàn; hộp số tay
Chiếc xe này là hộp số sàn.
hộp số sàn; hộp số tay
hộp số sàn; hộp số tay
Chiếc xe này có hộp số sàn.
hộp số sàn; hộp số tay
Chiếc xe này là hộp số sàn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.