手动变速器

手动变速器
shǒudòngbiàn
thủ động biến tốc khí

hộp số sàn; hộp số tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp số sàn; hộp số tay

    • Chiếc xe này có hộp số sàn.

  2. danh từ

    hộp số sàn; hộp số tay

    • Chiếc xe này là hộp số sàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.