Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
截断
cắt đứt; chặt đứt; ngắt đoạn
NGHĨA
- 壹动động từ
cắt đứt; chặt đứt; ngắt đoạn
- 。
Anh ấy đã cắt đứt sợi dây.
- 貳动động từ
cắt đứt; chặt đứt
- 參动động từ
cắt đứt; ngắt (cuộc hội thoại, dòng chảy, v.v.)
- 。
Xin đừng cắt ngang lời tôi.
- 肆动động từ
cắt bỏ; cắt đi
- 。
Xin hãy cắt nguồn điện.
- 伍动động từ
gián đoạn; ngắt quãng; đình chỉ
- 。
Xin đừng ngắt lời tôi.
- 陸动động từ
(toán học) cắt bỏ; cắt ngắn; rút gọn
- 。
Xin hãy cắt bớt con số này.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt đứt; chặt đứt; ngắt đoạn
NGHĨA
- 壹动động từ
cắt đứt; chặt đứt; ngắt đoạn
- 。
Anh ấy đã cắt đứt sợi dây.
- 貳动động từ
cắt đứt; chặt đứt
- 參动động từ
cắt đứt; ngắt (cuộc hội thoại, dòng chảy, v.v.)
- 。
Xin đừng cắt ngang lời tôi.
- 肆动động từ
cắt bỏ; cắt đi
- 。
Xin hãy cắt nguồn điện.
- 伍动động từ
gián đoạn; ngắt quãng; đình chỉ
- 。
Xin đừng ngắt lời tôi.
- 陸动động từ
(toán học) cắt bỏ; cắt ngắn; rút gọn
- 。
Xin hãy cắt bớt con số này.
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao