电路

电路
diàn
điện lộ

mạch điện; mạch

1 nghĩa#16814
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạch điện; mạch

    • Mạch điện này có vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.