Tới nội dung chính

委员

委员
wěiyuán
uỷ viên

uỷ viên; uỷ ban; giao phó

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13109
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    uỷ viên; uỷ ban; giao phó

    中委员会或组织中被选出来负责某项工作的人wěiyuánhuì huò zǔzhī zhōng bèi xuǎnchūlái fùzé mǒu xiàng gōngzuò de rén

    • 。

      Anh ấy là ủy viên của ủy ban.

委
wēi
uỷ
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu