一员

一员
yuán
nhất viên

một thành viên (của một tổ chức)

1 nghĩa#4193
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    một thành viên (của một tổ chức)

    团体或组织中的一个人tuántǐ huò zǔzhī zhōng de yī ge rén

    • Anh ấy là một thành viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.