Tới nội dung chính

胆怯

胆怯
dǎnqiè
đảm khiếp

nhút nhát; rụt rè; thiếu can đảm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#22738
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhút nhát; rụt rè; thiếu can đảm

    • 。

      Anh ấy hơi nhút nhát.

  2. 貳形tính từ

    rụt rè; nhút nhát; e thẹn

  3. 參形tính từ

    nhút nhát; rụt rè; hèn nhát

胆
dǎn
đảm
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu