慷慨解囊

慷慨解囊
kāngkǎijiěnáng
khảng khái giải nang

hào phóng móc hầu bao giúp người [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hào phóng móc hầu bao giúp người [thành ngữ]

    • Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ chúng tôi.

  2. động từ

    rộng tay mở hầu bao giúp đỡ người khác [thành ngữ]

    • Anh ấy đã hào phóng giúp đỡ rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.