意外事故

意外事故
wàishì
ý ngoại sự cố

tai nạn; sự cố

1 nghĩa#26138
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tai nạn; sự cố

    • Anh ấy chết vì tai nạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.