想像
想像
tưởng tượng
tưởng tượng; hình dung
2 nghĩa#1961
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tưởng tượng; hình dung
中用头脑创造或描绘不存在或未来的事物yòng tóunǎo chuàngzào huò miáohuì búcúnzài huò wèilái de shìwù
- 。
Tôi thích tưởng tượng về tương lai.
- 貳名danh từ
tưởng tượng; trí tưởng tượng
- 。
Trí tưởng tượng của bạn rất phong phú.
Đang tải…
想像
Phồn thể想
tưởng tượng
tưởng tượng; hình dung
2 nghĩa#1961
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tưởng tượng; hình dung
中用头脑创造或描绘不存在或未来的事物yòng tóunǎo chuàngzào huò miáohuì búcúnzài huò wèilái de shìwù
- 。
Tôi thích tưởng tượng về tương lai.
- 貳名danh từ
tưởng tượng; trí tưởng tượng
- 。
Trí tưởng tượng của bạn rất phong phú.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.