Tới nội dung chính

想像

想像
xiǎngxiàng
tưởng tượng

tưởng tượng; hình dung

2 nghĩa#1961
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tưởng tượng; hình dung

    中用头脑创造或描绘不存在或未来的事物yòng tóunǎo chuàngzào huò miáohuì búcúnzài huò wèilái de shìwù

    • 。

      Tôi thích tưởng tượng về tương lai.

  2. 貳名danh từ

    tưởng tượng; trí tưởng tượng

    • 。

      Trí tưởng tượng của bạn rất phong phú.

想
xiǎng
tưởng
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu