Tới nội dung chính

构想

构想
gòuxiǎng
cấu tưởng

khái niệm; quan niệm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23496
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khái niệm; quan niệm

    • 。

      Đây là một ý tưởng hay.

  2. 貳动động từ

    hình dung; dự tưởng

    • 。

      Anh ấy đã hình thành một kế hoạch mới.

构
gòu
cấu
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu