惊群动众

惊群动众
jīngqúndòngzhòng
kinh quần động chúng

làm kinh động mọi người; gây náo động [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm kinh động mọi người; gây náo động [thành ngữ]

    • Lời nói của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.

  2. động từ

    làm kinh động thầy và đám đông; gây náo động mọi người [thành ngữ]

    • Hành vi của anh ta đã gây chấn động dư luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.