- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
làm kinh động mọi người; gây náo động [thành ngữ]
làm kinh động mọi người; gây náo động [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.
làm kinh động thầy và đám đông; gây náo động mọi người [thành ngữ]
Hành vi của anh ta đã gây chấn động dư luận.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
làm kinh động mọi người; gây náo động [thành ngữ]
làm kinh động mọi người; gây náo động [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.
làm kinh động thầy và đám đông; gây náo động mọi người [thành ngữ]
Hành vi của anh ta đã gây chấn động dư luận.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.