惊喜
惊喜
kinh hỷ
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#1751
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
中意想不到的高兴的事yìxiǎng búdào de gāoxìng de shì
- !
Đây là một bất ngờ thú vị!
- 貳动động từ
bất ngờ vui mừng; ngạc nhiên thú vị
中突然感到高兴和惊奇túrán gǎndào gāoxìng hé jīngqì
- 。
Cô ấy rất bất ngờ khi nhận được hoa.
Đang tải…
惊喜
Phồn thể驚喜
kinh hỷ
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#1751
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bất ngờ thú vị; ngạc nhiên vui mừng
中意想不到的高兴的事yìxiǎng búdào de gāoxìng de shì
- !
Đây là một bất ngờ thú vị!
- 貳动động từ
bất ngờ vui mừng; ngạc nhiên thú vị
中突然感到高兴和惊奇túrán gǎndào gāoxìng hé jīngqì
- 。
Cô ấy rất bất ngờ khi nhận được hoa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.