情趣商店

情趣商店
qíngshāngdiàn
tình thú thương điếm

cửa hàng đồ người lớn; shop tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng đồ người lớn; shop tình dục

    • Cửa hàng người lớn này rất kín đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
  • thanh(xanh trong, thuần khiết)HÌNH THANH

Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.