卑鄙

卑鄙
bēi
ti bỉ

thấp hèn; ti tiện

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#4191
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thấp hèn; ti tiện

    品德不好;做事没有诚意和正直pǐndé búhǎo;zuòshì méiyǒu chéngyì hé zhèngzhí

    • Anh ta là một người ti tiện.

  2. tính từ

    thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu

    品格或行为很不好、令人厌恶pǐngé huò xíngwéi hěn búhǎo、 lìngrén yànwù

    • Hành vi của anh ta rất ti tiện.

  3. tính từ

    kẻ đê tiện; đồ hèn hạ; loại cặn bã

    品德坏、行为恶劣、令人厌恶的pǐndé huài、xíngwéi ěliè、lìng rén yànwù de

  4. tính từ

    khắc bạc; cay nghiệt; hà khắc

    品质不好、对人不公正、令人厌恶的pǐnzhì búhǎo、duì rén búgōngzhèng、lìng rén yànwù de

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.