优良
优良
ưu lương
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
HSK 4 (3.0)3 nghĩa#25040
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
- 。
Đây là một phẩm chất tốt.
- 貳形tính từ
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
- 參形tính từ
ưu tú; xuất sắc; tốt lành
- 。
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
Đang tải…
优良
Phồn thể優良
ưu lương
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
HSK 4 (3.0)3 nghĩa#25040
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
- 。
Đây là một phẩm chất tốt.
- 貳形tính từ
tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc
- 參形tính từ
ưu tú; xuất sắc; tốt lành
- 。
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại