Tới nội dung chính

优良

优良
yōuliáng
ưu lương

tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#25040
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc

    • 。

      Đây là một phẩm chất tốt.

  2. 貳形tính từ

    tốt đẹp; ưu tú; xuất sắc

  3. 參形tính từ

    ưu tú; xuất sắc; tốt lành

    • 。

      Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.

优
yōu
ưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu