Tới nội dung chính

深入

深入
shēnrù
thâm nhập

sâu sắc; thấu đáo; đi sâu vào

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5719
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sâu sắc; thấu đáo; đi sâu vào

    中达到很深的程度;彻底的;非常深刻的dádào hěn shēn de chéngdù;chèdǐ de;fēicháng shēnkè de

    • 。

      Vấn đề này cần được nghiên cứu sâu sắc.

  2. 貳动động từ

    đi sâu vào; thâm nhập

    中进入里面很深的地方;完全理解或参与某事jìnrù lǐmiàn hěn shēn de dìfang;wánquán lǐjiě huò cānyù mǒu shì

    • 。

      Chúng tôi đã thảo luận sâu về vấn đề này.

深
shēn
thâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu