思索
思索
tư sách
suy nghĩ sâu; trầm tư; suy xét
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22801
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy nghĩ sâu; trầm tư; suy xét
- 。
Anh ấy thích suy nghĩ một mình.
- 貳动động từ
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
Đang tải…
思索
Phồn thể思
tư sách
suy nghĩ sâu; trầm tư; suy xét
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22801
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy nghĩ sâu; trầm tư; suy xét
- 。
Anh ấy thích suy nghĩ một mình.
- 貳动động từ
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.