Tới nội dung chính

忙于

忙于
mángyú
mang vu

bận rộn với; bận tâm đến

1 nghĩa#16149
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bận rộn với; bận tâm đến

    • 。

      Anh ấy bận rộn với công việc.

忙
máng
mang
BỘ THỦ⼼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu