忙于
忙于
mang vu
bận rộn với; bận tâm đến
1 nghĩa#16149
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bận rộn với; bận tâm đến
- 。
Anh ấy bận rộn với công việc.
Đang tải…
忙于
Phồn thể忙於
mang vu
bận rộn với; bận tâm đến
1 nghĩa#16149
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bận rộn với; bận tâm đến
- 。
Anh ấy bận rộn với công việc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.