Tới nội dung chính

事务

事务
shìwù
sự vụ

công việc; sự vụ; công vụ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8692
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công việc; sự vụ; công vụ

    中需要处理的各种工作或事情xūyào chǔlǐ de gèzhǒng gōngzuò huò shìqing

    • 。

      Anh ấy chịu trách nhiệm xử lý các công việc hàng ngày.

  2. 貳名danh từ

    việc; công việc; sự việc

    中要做的工作或需要处理的事情yào zuò de gōngzuò huò xūyào chǔlǐ de shìqing

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều công việc phải xử lý.

  3. 參名danh từ

    công việc; sự vụ; giao dịch (trong cơ sở dữ liệu)

    中计算机中一组相关操作的整体单位jìsuànjī zhōng yī zǔ xiāngguān cāozuò de zhěngtǐ dānwèi

    • 。

      Giao dịch này rất quan trọng.

事
shì
sự
BỘ THỦ⼅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu