- 心tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm bình khí hòa; bình tĩnh điềm đạm [thành ngữ]
tâm bình khí hòa; bình tĩnh điềm đạm [thành ngữ]
Anh ấy luôn giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh.
tâm bình khí hòa; bình tĩnh điềm đạm [thành ngữ]
tâm bình khí hòa; bình tĩnh điềm đạm [thành ngữ]
Anh ấy luôn giải quyết vấn đề một cách bình tĩnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.