德国战车

德国战车
guózhànchē
đức quốc chiến xa

ban nhạc Rammstein (ban nhạc metal người Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ban nhạc Rammstein (ban nhạc metal người Đức)

    • Rammstein là một ban nhạc Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.