德古西加巴

德古西加巴
jiā
đức cổ tây gia ba

Tegucigalpa, thủ đô Honduras

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tegucigalpa, thủ đô Honduras

    • Tegucigalpa là thủ đô của Honduras.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.