德克萨斯

德克萨斯
đức khắc tát tư

bang Texas (Hoa Kỳ)

1 nghĩa#14211
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang Texas (Hoa Kỳ)

    美国南部的一个州měiguó nánbù de yīgè zhōu

    • Texas là một bang của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.