微细加工

微细加工
wēijiāgōng
vi tế gia công

gia công vi mô; công nghệ chế tạo siêu nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia công vi mô; công nghệ chế tạo siêu nhỏ

    • Công nghệ vi tế gia công có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.