微笑

微笑
wēixiào
vi tiếu

nụ cười; mỉm cười

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2723Lượng từ 丝 / 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nụ cười; mỉm cười

    嘴角稍微向上翘、面带温和表情的样子zuǐ jiǎo shāowēi xiàngshàng qiào、miàn dài wēnhuò biǎoqíng de yàngzi

    • Cô ấy mỉm cười với tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.

  2. động từ

    mỉm cười; nụ cười

    嘴角向上翘,面带温和的表情zuǐ jiǎo xiàng shàng qiào, miàn dài wēnhé de biǎoqing

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.