Tới nội dung chính

点头

点头
diǎntóu
điểm đầu

gật đầu

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#13218
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gật đầu

    中向前低头表示同意或赞成xiàng qián dī tóu biǎoshì tóngyi huò zànchéng

    • 。

      Anh ấy gật đầu bày tỏ sự đồng ý.

点
diǎn
điểm
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu