Tới nội dung chính

循规蹈矩

循规蹈矩
xúnguīdǎojǔ
tuần quy đạo củ

theo quy tắc; tuân thủ khuôn phép [thành ngữ]

2 nghĩa#28881
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    theo quy tắc; tuân thủ khuôn phép [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy luôn làm việc theo quy tắc.

  2. 貳形tính từ

    làm theo khuôn phép; tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc [thành ngữ]

循
xún
tuần
BỘ THỦ⼻
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu