Tới nội dung chính

得分

得分
défēn
đắc phân

ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5722
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)

    中在比赛或考试中获得分数zài bǐsài huò kǎoshì zhōng huòdé fēnshù

  2. 貳动động từ

    ghi điểm; điểm số; điểm đánh giá

    中在比赛或评估中获得的分数zài bǐsài huò píngguā zhōng huòdé de fēnshù

得
dé
đắc
BỘ THỦ⼻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu