得分
得分
đắc phân
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5722
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
中在比赛或考试中获得分数zài bǐsài huò kǎoshì zhōng huòdé fēnshù
- 貳动động từ
ghi điểm; điểm số; điểm đánh giá
中在比赛或评估中获得的分数zài bǐsài huò píngguā zhōng huòdé de fēnshù
Đang tải…
得分
Phồn thể得
đắc phân
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5722
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ghi điểm; đạt điểm (trong thi đấu, kiểm tra, v.v.)
中在比赛或考试中获得分数zài bǐsài huò kǎoshì zhōng huòdé fēnshù
- 貳动động từ
ghi điểm; điểm số; điểm đánh giá
中在比赛或评估中获得的分数zài bǐsài huò píngguā zhōng huòdé de fēnshù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 很hěnrất; khá
- 得dénắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 后hòusau; phía sau
- 待dàichờ đợi; hầu hạ
- 往wǎngđi (về phía); hướng tới; đến
- 德déđức hạnh; đạo đức; đức
- 律lǜluật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
- 徐xútừ từ; chậm rãi
- 微wēinhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
- 彻chèkhắp; chu đáo; tuần (đơn vị thời gian); họ Chu
- 御yù(từ ghép) của vua; hoàng gia; ngự