Tới nội dung chính

强力

强力
qiánglì
cường lực

mạnh mẽ; hùng mạnh

1 nghĩa#13614
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh

    中力量大;很有能力lìliàng dà; hěn yǒu néngglì

    • 。

      Anh ấy là một người mạnh mẽ.

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu