Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有力
有力
hữu lực
mạnh mẽ; hùng mạnh
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#7105
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mạnh mẽ; hùng mạnh
中强大有效,能产生重要影响qiángdà yǒuxiào, néng chǎnshēngsheng zhòngyào yǐngxiǎng
- 。
Anh ấy là một người rất mạnh mẽ.
- 貳形tính từ
mạnh mẽ; hùng hồn
中强大有效;充满力量qiángdà yǒuxiào;chōngmǎn lìliàng
- 。
Giọng nói của anh ấy rất mạnh mẽ.
- 參形tính từ
khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng
中强壮有精力的;强大有效的qiángzhuàng yǒu jīngglì de;qiángdà yǒuxiào de
- 。
Anh ấy nói chuyện rất mạnh mẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
有力
Phồn thể有
hữu lực
mạnh mẽ; hùng mạnh
HSK 5 (3.0)3 nghĩa#7105
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mạnh mẽ; hùng mạnh
中强大有效,能产生重要影响qiángdà yǒuxiào, néng chǎnshēngsheng zhòngyào yǐngxiǎng
- 。
Anh ấy là một người rất mạnh mẽ.
- 貳形tính từ
mạnh mẽ; hùng hồn
中强大有效;充满力量qiángdà yǒuxiào;chōngmǎn lìliàng
- 。
Giọng nói của anh ấy rất mạnh mẽ.
- 參形tính từ
khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng
中强壮有精力的;强大有效的qiángzhuàng yǒu jīngglì de;qiángdà yǒuxiào de
- 。
Anh ấy nói chuyện rất mạnh mẽ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư