Tới nội dung chính

有力

有力
yǒulì
hữu lực

mạnh mẽ; hùng mạnh

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#7105
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh

    中强大有效,能产生重要影响qiángdà yǒuxiào, néng chǎnshēngsheng zhòngyào yǐngxiǎng

    • 。

      Anh ấy là một người rất mạnh mẽ.

  2. 貳形tính từ

    mạnh mẽ; hùng hồn

    中强大有效;充满力量qiángdà yǒuxiào;chōngmǎn lìliàng

    • 。

      Giọng nói của anh ấy rất mạnh mẽ.

  3. 參形tính từ

    khỏe mạnh; tráng kiện; cường tráng

    中强壮有精力的;强大有效的qiángzhuàng yǒu jīngglì de;qiángdà yǒuxiào de

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất mạnh mẽ.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu